Bản dịch của từ Brandling trong tiếng Việt

Brandling

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Brandling(Noun)

bɹˈændlɪŋ
bɹˈændlɪŋ
01

Một loại giun đất có màu đỏ, thân có các vòng màu sáng hơn; thường sống trong phân hoặc đống phân ủ, được câu cá dùng làm mồi và cũng dùng để ủ rác bếp (làm phân hữu cơ).

A red earthworm with rings of a brighter colour, typically found in manure, and used as bait by anglers and in composting kitchen waste.

一种红色环状土虫,通常生活在肥料中,常用作钓鱼饵料。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh