braze
braze (Noun)
Nghĩa 01 · Một mối hàn (mối nối) được tạo bằng phương pháp hàn chảy (brazing), tức là nối hai chi tiết kim loại với nhau bằng kim loại phụ nóng chảy có nhiệt độ làm chảy thấp hơn, tạo ra mối nối chắc chắn khi nguội.
Một mối hàn (mối nối) được tạo bằng phương pháp hàn chảy (brazing), tức là nối hai chi tiết kim loại với nhau bằng kim loại phụ nóng chảy có nhiệt độ làm chảy thấp hơn, tạo ra mối nối chắc chắn khi nguội.
A brazed joint.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
braze (Verb)
Nghĩa 01 · Hàn (ghép, nối) bằng phương pháp hàn thiếc/cào (dùng hợp kim đồng và kẽm) ở nhiệt độ cao để cố định hoặc kết nối các chi tiết kim loại.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Braze" là một thuật ngữ kỹ thuật chỉ quá trình kết nối hai kim loại bằng cách sử dụng một hợp kim có điểm nóng chảy cao hơn 450 độ C, nhưng thấp hơn điểm nóng chảy của kim loại được hàn nối. Quá trình này tạo ra mối hàn mạnh mẽ và bền vững, thường được áp dụng trong chế tạo và sửa chữa các sản phẩm cơ khí. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "braze" giữ nguyên hình thức và nghĩa, tuy nhiên, có thể có sự khác biệt ở một số thuật ngữ liên quan trong ngữ cảnh cụ thể của từng phương ngữ.