Anh - Việt

Bản dịch của từ Braze trong tiếng Việt

braze

NounVerb

braze (Noun)

/bɹeɪz/
/bɹeɪz/
AI

Nghĩa 01 · Một mối hàn (mối nối) được tạo bằng phương pháp hàn chảy (brazing), tức là nối hai chi tiết kim loại với nhau bằng kim loại phụ nóng chảy có nhiệt độ làm chảy thấp hơn, tạo ra mối nối chắc chắn khi nguội.

Một mối hàn (mối nối) được tạo bằng phương pháp hàn chảy (brazing), tức là nối hai chi tiết kim loại với nhau bằng kim loại phụ nóng chảy có nhiệt độ làm chảy thấp hơn, tạo ra mối nối chắc chắn khi nguội.

A brazed joint.

Ví dụ
Các kỹ sư đã tạo ra một mối hàn chắc chắn cho trung tâm cộng đồng mới.The engineers created a strong braze for the new community center.
Mối hàn đã không giữ trong quá trình chuẩn bị sự kiện cộng đồng.The braze did not hold during the community event setup.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

braze (Verb)

/bɹeɪz/
/bɹeɪz/
AI

Nghĩa 01 · Hàn (ghép, nối) bằng phương pháp hàn thiếc/cào (dùng hợp kim đồng và kẽm) ở nhiệt độ cao để cố định hoặc kết nối các chi tiết kim loại.

Hàn (ghép, nối) bằng phương pháp hàn thiếc/cào (dùng hợp kim đồng và kẽm) ở nhiệt độ cao để cố định hoặc kết nối các chi tiết kim loại.

Form fix or join by soldering with an alloy of copper and zinc at high temperature.

Ví dụ
Họ hàn các mảnh kim loại lại với nhau cho dự án nghệ thuật cộng đồng ở Chicago.They braze metal pieces together for community art projects in Chicago.
Cô ấy không hàn vật liệu cho các sự kiện từ thiện địa phương nữa.She does not braze materials for the local charity events anymore.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh