Bản dịch của từ Breadline trong tiếng Việt

Breadline

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Breadline(Noun)

bɹˈɛdlɑɪn
bɹˈɛdlɑɪn
01

Một hàng người xếp chờ để nhận thức ăn miễn phí (thường do tổ chức từ thiện hoặc cứu trợ phát)

A queue of people waiting to receive free food.

排队领取免费食物的人群

Ví dụ
02

Tình trạng nghèo khổ nhất mà người ta chấp nhận sống — nghĩa là sống ở mức tối thiểu, chỉ đủ để tồn tại, thường phải xếp hàng xin giúp đỡ hoặc nhận thực phẩm từ từ thiện.

The poorest condition in which it is acceptable to live.

最低生活水平

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ