Bản dịch của từ Breadline trong tiếng Việt
Breadline

Breadline (Noun)
Tình trạng nghèo khổ nhất mà người ta chấp nhận sống — nghĩa là sống ở mức tối thiểu, chỉ đủ để tồn tại, thường phải xếp hàng xin giúp đỡ hoặc nhận thực phẩm từ từ thiện.
The poorest condition in which it is acceptable to live.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "breadline" chỉ đến mức thu nhập thấp, dưới đó người ta không thể đáp ứng nhu cầu cơ bản về thực phẩm và nhu yếu phẩm. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh thảo luận về nghèo đói và an sinh xã hội. Trong tiếng Anh Anh, "breadline" có thể được nghe với âm điệu nhẹ nhàng hơn so với tiếng Anh Mỹ, nơi mà người nói có thể nhấn mạnh hơn vào âm đầu. Tuy nhiên, ý nghĩa của từ vẫn giữ nguyên, chỉ khác biệt về cách phát âm nhằm phản ánh văn hóa và thói quen ngôn ngữ địa phương.
Từ "breadline" chỉ đến mức thu nhập thấp, dưới đó người ta không thể đáp ứng nhu cầu cơ bản về thực phẩm và nhu yếu phẩm. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh thảo luận về nghèo đói và an sinh xã hội. Trong tiếng Anh Anh, "breadline" có thể được nghe với âm điệu nhẹ nhàng hơn so với tiếng Anh Mỹ, nơi mà người nói có thể nhấn mạnh hơn vào âm đầu. Tuy nhiên, ý nghĩa của từ vẫn giữ nguyên, chỉ khác biệt về cách phát âm nhằm phản ánh văn hóa và thói quen ngôn ngữ địa phương.
