Bản dịch của từ Breakdance trong tiếng Việt
Breakdance

Breakdance (Noun)
Một thể loại nhảy múa (vũ đạo) có các động tác nhanh, phức tạp và nảy, thường thực hiện trên nền nhạc hip-hop; bao gồm các động tác như quay người trên sàn, trồng chuối, đẩy tay, và các bước footwork nhanh.
A form of dance that involves rapid body movements and intricate rhythms usually performed to hiphop music.
Breakdance (Verb)
Thực hiện điệu nhảy mang phong cách breakdance (những động tác đường phố như quay trên tay, lăn trên sàn, nhào lộn và các bước nhanh, uốn dẻo đặc trưng của breakdancing).
Performing the dance style known as breakdancing.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Breakdance, hay còn gọi là b-boying, là một thể loại nhảy đường phố bắt nguồn từ văn hóa hip-hop vào những năm 1970. Nó bao gồm nhiều kỹ thuật như top rocks, downrocks, và power moves. Từ này được sử dụng phổ biến trong cả tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, nhưng có thể không được công nhận rộng rãi trong bối cảnh văn hóa cổ điển. Breakdance thường được biểu diễn trong các cuộc thi và là một biểu tượng cho sự sáng tạo và tự do trong nghệ thuật.
Breakdance, hay còn gọi là b-boying, là một thể loại nhảy đường phố bắt nguồn từ văn hóa hip-hop vào những năm 1970. Nó bao gồm nhiều kỹ thuật như top rocks, downrocks, và power moves. Từ này được sử dụng phổ biến trong cả tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, nhưng có thể không được công nhận rộng rãi trong bối cảnh văn hóa cổ điển. Breakdance thường được biểu diễn trong các cuộc thi và là một biểu tượng cho sự sáng tạo và tự do trong nghệ thuật.
