bream
NounVerb
bream (Noun)
/bɹˈim/
/bɹˈim/
AI
Nghĩa 01 · Một loài cá nước ngọt thân dẹt, có màu xanh lục hơi bóng kim loại (xanh đồng), sống ở châu Âu; thường gọi chung là các loài cá thuộc họ bream.
Một loài cá nước ngọt thân dẹt, có màu xanh lục hơi bóng kim loại (xanh đồng), sống ở châu Âu; thường gọi chung là các loài cá thuộc họ bream.
A greenish-bronze deep-bodied freshwater fish native to Europe.
Ví dụ
John bắt được một con cá tráp khi đang câu cá với bạn bè ở hồ.John caught a bream while fishing with his friends at the lake.
Lễ hội cá tráp hàng năm ở thị trấn thu hút nhiều khách du lịch.The annual bream festival in the town attracts many tourists.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
bream (Verb)
/bɹˈim/
/bɹˈim/
AI
Nghĩa 01 · Làm sạch thân tàu hoặc đáy tàu khỏi rong rêu, vỏ sò, hoặc các chất bám khác bằng cách đốt và cào mạnh để loại bỏ chúng.
Ví dụ
Thủy thủ đoàn mài đáy tàu để chuẩn bị sơn.The crew breamed the ship's bottom to prepare it for painting.
Sau quá trình tráng men, con tàu trông như mới tinh.After the breaming process, the ship looked brand new.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "bream" chỉ đến một loại cá nước ngọt hoặc cá biển thuộc họ Sparidae, thường được tìm thấy trong các vùng biển châu Âu và Bắc Mỹ. Tên gọi "bream" chủ yếu được sử dụng trong tiếng Anh Anh, trong khi tiếng Anh Mỹ thường dùng từ "porgy" để chỉ những loài tương tự. Về mặt ngữ nghĩa, bream thường không chỉ riêng một loài mà bao gồm nhiều loài trong họ này, có giá trị kinh tế trong ngành đánh bắt cá.