Bản dịch của từ Bream trong tiếng Việt
Bream

Bream (Noun)
Một loài cá nước ngọt thân dẹt, có màu xanh lục hơi bóng kim loại (xanh đồng), sống ở châu Âu; thường gọi chung là các loài cá thuộc họ bream.
A greenish-bronze deep-bodied freshwater fish native to Europe.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "bream" chỉ đến một loại cá nước ngọt hoặc cá biển thuộc họ Sparidae, thường được tìm thấy trong các vùng biển châu Âu và Bắc Mỹ. Tên gọi "bream" chủ yếu được sử dụng trong tiếng Anh Anh, trong khi tiếng Anh Mỹ thường dùng từ "porgy" để chỉ những loài tương tự. Về mặt ngữ nghĩa, bream thường không chỉ riêng một loài mà bao gồm nhiều loài trong họ này, có giá trị kinh tế trong ngành đánh bắt cá.
Họ từ
Từ "bream" chỉ đến một loại cá nước ngọt hoặc cá biển thuộc họ Sparidae, thường được tìm thấy trong các vùng biển châu Âu và Bắc Mỹ. Tên gọi "bream" chủ yếu được sử dụng trong tiếng Anh Anh, trong khi tiếng Anh Mỹ thường dùng từ "porgy" để chỉ những loài tương tự. Về mặt ngữ nghĩa, bream thường không chỉ riêng một loài mà bao gồm nhiều loài trong họ này, có giá trị kinh tế trong ngành đánh bắt cá.
