Bản dịch của từ Breast wall trong tiếng Việt

Breast wall

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Breast wall(Noun)

bɹɛst wɑl
bɹɛst wɑl
01

Trong kiến trúc, tường thường được dùng để tạo thành ranh giới hoặc khung bao quanh, đồng thời hỗ trợ các công trình phía trên.

In architecture, a wall forms a boundary or barrier around a space, often used to support the structures above.

在建筑中,墙壁作为界限或围栏,通常用来支撑上方的结构。

Ví dụ
02

Chính diện của ngực ở động vật có xương sống, đặc biệt là động vật có vú, phân chia khoang ngực với khoang bụng và chứa các cơ quan quan trọng.

The front wall of the chest in vertebrate animals, especially mammals, separates the thoracic cavity from the abdomen and houses vital organs.

动物脊椎骨前方的胸墙,特别是哺乳动物,用来隔开胸腔和腹腔,并保护重要器官。

Ví dụ