Bản dịch của từ Breathable clothing trong tiếng Việt

Breathable clothing

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Breathable clothing(Noun)

brˈɛðəbəl klˈəʊðɪŋ
ˈbrɛθəbəɫ ˈkɫəθɪŋ
01

Trang phục thoáng khí giúp người mặc luôn mát mẻ, dễ chịu

Clothing that allows air to circulate helps the wearer feel cool and comfortable.

服装设计允许空气流通,让穿着者感觉凉爽舒适。

Ví dụ
02

Trang phục làm từ các chất liệu giúp thoáng khí tốt hơn

The clothing is made from materials that enhance breathability.

这款服装采用的面料能大大提升透气性,让你穿得更加舒适自在。

Ví dụ
03

Quần áo dành cho các hoạt động thể chất cần kiểm soát độ ẩm

Clothing designed for physical activities that require moisture management.

专为需要湿气管理的运动设计的服装

Ví dụ