Bản dịch của từ Breed trong tiếng Việt

Breed

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Breed(Noun)

brˈiːd
ˈbrid
01

Một nhóm động vật hoặc thực vật cùng loài, có những đặc điểm chung

A group of animals or plants belonging to the same species share common characteristics.

一群具有共同特征的同种动物或植物

Ví dụ
02

Một dòng hoặc loại đặc biệt của một loài động vật, đặc biệt là các loài đã thuần hóa

A specific breed or strain of a certain kind of animal, especially domesticated ones

特定品种或类别的某种动物,尤其是经过驯养的动物。

Ví dụ
03

Một loại động vật hoặc thực vật

A type or group of animals or plants.

一种动物或植物类别或群体

Ví dụ

Breed(Verb)

brˈiːd
ˈbrid
01

Nuôi dưỡng và huấn luyện động vật hoặc thực vật

A group of animals or plants belonging to the same species share common characteristics.

同一物种的一群动物或植物具有共同的特征。

Ví dụ
02

Chăn nuôi để sinh sản, đặc biệt là qua phối giống có kiểm soát

A type or form of animal or plant.

一种动物或植物的类别或形态

Ví dụ
03

Phát triển hoặc giáo dục theo một cách nhất định hoặc nhằm mục đích cụ thể

A specific breed or variety of certain animals, especially domesticated species.

这是一种特定的动物品种或类别,尤其是经过驯养的动物类型。

Ví dụ