Bản dịch của từ Breed trong tiếng Việt

Breed

Noun [U/C]Verb

Breed Noun

/bɹˈid/
/bɹˈid/
01

Một quần thể động vật hoặc thực vật trong một loài có hình dáng đặc biệt và thường được phát triển bằng cách chọn lọc có chủ ý.

A stock of animals or plants within a species having a distinctive appearance and typically having been developed by deliberate selection.

Ví dụ

The local shelter has a variety of dog breeds available.

Nơi trú ẩn địa phương có sẵn nhiều loại giống chó.

She is passionate about preserving rare horse breeds.

Cô ấy đam mê bảo tồn các giống ngựa quý hiếm.

Kết hợp từ của Breed (Noun)

CollocationVí dụ

Pure breed

Giống lai

She owns a pure breed golden retriever.

Cô ấy sở hữu một chú chó lai thuần chủng.

New breed

Giống mới

The new breed of influencers is dominating social media platforms.

Thế hệ mới của những người ảnh hưởng đang thống trị các nền tảng truyền thông xã hội.

Rare breed

Giống loài hiếm

She is a rare breed in the community.

Cô ấy là một giống người hiếm trong cộng đồng.

Dying breed

Giống vật bị đe dọa tuyệt chủng

Traditional crafts are a dying breed in modern society.

Nghề thủ công truyền thống là một giống loài đang tuyệt chủng trong xã hội hiện đại.

Hardy breed

Giống vật nuôi khỏe mạnh

The hardy breed of farmers in the village withstand harsh weather.

Giống người nông dân mạnh mẽ ở làng chịu đựng thời tiết khắc nghiệt.

Breed Verb

/bɹˈid/
/bɹˈid/
01

(của động vật) giao phối rồi sinh ra con cái.

(of animals) mate and then produce offspring.

Ví dụ

Dogs of different breeds can interbreed.

Chó thuộc các giống khác nhau có thể giao phối với nhau.

The horses were bred for racing purposes.

Những con ngựa được lai tạo cho mục đích đua.

Kết hợp từ của Breed (Verb)

CollocationVí dụ

Breed successfully

Nuôi dưỡng thành công

The community project managed to breed successfully many endangered species.

Dự án cộng đồng đã thành công trong việc nuôi dưỡng nhiều loài đang nguy cấp.

Breed selectively

Tạo giống chọn lọc

Breed selectively to enhance certain desirable traits in dogs.

Làm chọn lọc để nâng cao các đặc tính mong muốn ở chó.

Breed specifically

Nuôi dưỡng cụ thể

She breeds specifically pomeranian dogs for social therapy programs.

Cô ấy nuôi chó pomeranian đặc biệt cho các chương trình trị liệu xã hội.

Breed specially

Nuôi chuyên biệt

They breed specially trained therapy dogs for children with autism.

Họ chăn nuôi chó đặc biệt được đào tạo để chăm sóc trẻ em tự kỷ.

Breed commercially

Nuôi thương mại

They breed commercially to supply local markets with fresh produce.

Họ nuôi thương mại để cung cấp cho thị trường địa phương sản phẩm tươi

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Tần suất xuất hiện

3.0/8Trung bình
Listening
Trung bình
Speaking
Trung bình
Reading
Trung bình
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Breed

Không có idiom phù hợp