Anh - Việt

Bản dịch của từ Bridge the gap trong tiếng Việt

bridge the gap

Idiom

bridge the gap (Idiom)

AI

Nghĩa 01

Để tạo sự kết nối giữa hai ý tưởng hoặc khái niệm riêng biệt.

To make a connection between two distinct ideas or concepts.

Ví dụ
Giao tiếp hiệu quả có thể giúp nối cầu giữa các văn hóa khác nhau.Effective communication can help bridge the gap between different cultures.
Bỏ qua sự đa dạng chỉ làm rộng khoảng cách giữa các cá nhân trong xã hội.Ignoring diversity only widens the gap between individuals in a society.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Để giảm bớt sự khác biệt giữa hai sự vật hoặc hai nhóm.

To reduce the differences between two things or groups.

Ví dụ
Việc cầu nối khoảng cách giữa giàu và nghèo là quan trọng cho xã hội.Bridging the gap between rich and poor is crucial for society.
Không thể cầu nối khoảng cách có thể dẫn đến bất bình đẳng xã hội.Failure to bridge the gap can lead to social inequality.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Để giúp ai đó hiểu điều gì đó chưa rõ ràng.

To help someone understand something that is not clear.

Ví dụ
Cô ấy giải thích khái niệm khó hiểu để nối dài khoảng cách kiến thức.She explained the difficult concept to bridge the gap in knowledge.
Không cung cấp đủ ví dụ có thể dẫn đến thất bại trong việc nối dài khoảng cách.Not providing enough examples can lead to failure to bridge the gap.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh