Bản dịch của từ Bright despondency trong tiếng Việt

Bright despondency

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bright despondency(Noun)

brˈaɪt dɪspˈɒndənsi
ˈbraɪt dɪˈspɑndənsi
01

Một tâm trạng buồn bã hoặc trầm cảm nặng nề

A mood of severe depression or sadness

Ví dụ
02

Nỗi tuyệt vọng hoặc sự chán nản

Despair or dejection

Ví dụ
03

Một trạng thái u sầu đặc trưng bởi sự thiếu hy vọng hoặc tự tin.

A state of being despondent characterized by a lack of hope or confidence

Ví dụ