Bản dịch của từ Bring forward trong tiếng Việt
Bring forward

Bring forward (Verb)
Đưa ra hoặc trình bày một ý tưởng, vấn đề hoặc đề xuất để mọi người cùng thảo luận hoặc cân nhắc.
To present or introduce something for discussion.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Bring forward (Phrase)
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Cụm từ "bring forward" có nghĩa là đưa ra một đề xuất, ý tưởng hoặc thông tin để thảo luận hay xem xét. Trong tiếng Anh, cụm từ này được sử dụng phổ biến ở cả Anh và Mỹ, tuy nhiên, cách sử dụng ngữ cảnh có thể khác nhau. Ở Anh, "bring forward" thường được dùng trong các cuộc họp chính thức, trong khi ở Mỹ, nó thường được thay thế bằng "bring up". Sự khác biệt này có thể ảnh hưởng đến mức độ trang trọng và ngữ cảnh giao tiếp.
Cụm từ "bring forward" có nghĩa là đưa ra một đề xuất, ý tưởng hoặc thông tin để thảo luận hay xem xét. Trong tiếng Anh, cụm từ này được sử dụng phổ biến ở cả Anh và Mỹ, tuy nhiên, cách sử dụng ngữ cảnh có thể khác nhau. Ở Anh, "bring forward" thường được dùng trong các cuộc họp chính thức, trong khi ở Mỹ, nó thường được thay thế bằng "bring up". Sự khác biệt này có thể ảnh hưởng đến mức độ trang trọng và ngữ cảnh giao tiếp.
