Bản dịch của từ Bring forward trong tiếng Việt

Bring forward

VerbPhraseVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bring forward (Verb)

bɹɪŋ fˈɑɹwəɹd
bɹɪŋ fˈɑɹwəɹd
01

Đưa ra hoặc trình bày một ý tưởng, vấn đề hoặc đề xuất để mọi người cùng thảo luận hoặc cân nhắc.

To present or introduce something for discussion.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Bring forward (Phrase)

bɹɪŋ fˈɑɹwəɹd
bɹɪŋ fˈɑɹwəɹd
01

Đưa cuộc họp hoặc sự kiện lùi lên sớm hơn — tức là chuyển ngày hoặc giờ sang trước (sớm hơn thời điểm đã định).

To move a meeting or event to an earlier date or time.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Bring forward (Verb)

bɹˈɪŋfɚˌaʊdɚ
bɹˈɪŋfɚˌaʊdɚ
01

Di chuyển một cuộc hẹn hoặc sự kiện sang ngày hoặc giờ sớm hơn so với lịch ban đầu.

To move an appointment or event to an earlier date or time.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh