Bản dịch của từ Bring peace trong tiếng Việt

Bring peace

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bring peace(Verb)

brˈɪŋ pˈiːs
ˈbrɪŋ ˈpis
01

Đưa hoặc mang ai đó hoặc cái gì đó đến một nơi nào đó

To take or carry someone or something to a place

Ví dụ
02

Tạo ra hòa bình ở một nơi hoặc giữa một nhóm người

To cause peace to exist in a place or among a group of people

Ví dụ