Bản dịch của từ Bring round trong tiếng Việt

Bring round

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bring round(Phrase)

bɹɪŋ ɹaʊnd
bɹɪŋ ɹaʊnd
01

Làm cho ai đó tỉnh lại

To wake someone up.

让某人清醒过来

Ví dụ
02

Thăm ai đó một cách tự nhiên hoặc không hẹn trước.

Paying a visit to someone unexpectedly or just dropping by spontaneously.

随便去看看或突然拜访

Ví dụ
03

Thay đổi quan điểm hoặc thái độ của ai đó về một vấn đề nào đó.

To change someone's perspective or attitude towards something.

意在改变某人对某事的看法或态度。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh