Bản dịch của từ Bristle worm trong tiếng Việt
Bristle worm
Noun [U/C]

Bristle worm(Noun)
brˈɪsəl wˈɜːm
ˈbrɪsəɫ ˈwɝm
Ví dụ
02
Bất kỳ thành viên nào của lớp Polychaeta đều đặc trưng bởi việc có nhiều lông tơ hoặc những chiếc lông nhỏ.
Any member of the Polychaeta class is characterized by having numerous bristles or chaetae.
任何多毛纲的成员都以拥有许多刺毛或刚毛为特征。
Ví dụ
