Bản dịch của từ Bristle worm trong tiếng Việt

Bristle worm

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bristle worm(Noun)

brˈɪsəl wˈɜːm
ˈbrɪsəɫ ˈwɝm
01

Một loại giun nhiều móng có các cấu trúc lông tơ dọc theo cơ thể, thường gặp trong môi trường biển.

A type of mulberry-shaped worm that resembles hair on the body, usually found in marine environments.

这是一种多钩线虫,其结构类似身体上的毛发,常见于海洋环境中。

Ví dụ
02

Bất kỳ thành viên nào của lớp Polychaeta đều đặc trưng bởi việc có nhiều lông tơ hoặc những chiếc lông nhỏ.

Any member of the Polychaeta class is characterized by having numerous bristles or chaetae.

任何多毛纲的成员都以拥有许多刺毛或刚毛为特征。

Ví dụ
03

Trong các hệ sinh thái biển, giun cánh gai thường xuyên xuất hiện và đóng vai trò quan trọng trong chuỗi thức ăn.

They are commonly found in marine ecosystems, where polychaete worms play a vital role in the food chain.

刺毛 worm 常见于海洋生态系统中,在食物链中扮演着重要角色。

Ví dụ