Bản dịch của từ Broad generalization trong tiếng Việt
Broad generalization
Noun [U/C]

Broad generalization(Noun)
brˈəʊd dʒˌɛnərəlaɪzˈeɪʃən
ˈbroʊd ˌdʒɛnɝəɫɪˈzeɪʃən
Ví dụ
02
Một khái niệm hoặc khẳng định thiếu rõ ràng hoặc chi tiết đặc biệt
A concept or statement that lacks specificity or detail.
这是一个缺乏具体细节或明确说明的概念或陈述。
Ví dụ
