Bản dịch của từ Broad generalization trong tiếng Việt

Broad generalization

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Broad generalization(Noun)

brˈəʊd dʒˌɛnərəlaɪzˈeɪʃən
ˈbroʊd ˌdʒɛnɝəɫɪˈzeɪʃən
01

Hành động đưa ra một lời nhận xét chung dựa trên những ví dụ cụ thể

The action involves making a joint statement based on concrete examples.

采取以具体事例为基础的联合声明措施

Ví dụ
02

Một khái niệm hoặc khẳng định thiếu rõ ràng hoặc chi tiết đặc biệt

A concept or statement that lacks specificity or detail.

这是一个缺乏具体细节或明确说明的概念或陈述。

Ví dụ
03

Một câu nói chung chung cho nhiều người hoặc tình huống thường làm cho thực tế trở nên đơn giản hơn nhiều.

A statement that applies to many people or situations often simplifies reality.

一句对许多人或多种情况都适用的话,通常会简化现实。

Ví dụ