Bản dịch của từ Broad venture trong tiếng Việt
Broad venture
Phrase

Broad venture(Phrase)
brˈəʊd vˈɛntʃɐ
ˈbroʊd ˈvɛntʃɝ
01
Một dự án hoặc công việc mạo hiểm, đầy tham vọng với những kết quả không chắc chắn.
A risky or ambitious project or undertaking with uncertain outcomes
Ví dụ
02
Một doanh nghiệp liên quan đến việc khám phá hoặc đầu tư
An enterprise that involves exploration or investment
Ví dụ
03
Một chuyến hành trình hoặc phiêu lưu mang tính khám phá rộng lớn.
A journey or adventure that is wideranging in scope
Ví dụ
