Bản dịch của từ Broadcast call trong tiếng Việt
Broadcast call
Noun [U/C]

Broadcast call(Noun)
brˈɔːdkɑːst kˈɔːl
ˈbrɔdˌkæst ˈkɔɫ
Ví dụ
02
Hành động phát sóng một cái gì đó
The act of broadcasting something
Ví dụ
03
Một chương trình phát thanh hoặc truyền hình
A radio or television program
Ví dụ
