Bản dịch của từ Broader implications trong tiếng Việt

Broader implications

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Broader implications(Phrase)

brˈɔːdɐ ˌɪmplɪkˈeɪʃənz
ˈbroʊdɝ ˌɪmpɫəˈkeɪʃənz
01

Ý nghĩa lớn hơn hoặc cách hiểu về một tình huống hoặc sự kiện

A deeper meaning or a different interpretation of a situation or event

对某个情境或事件的更深层次的理解或更广泛的意义

Ví dụ
02

Các kết quả tiếp theo vượt ra ngoài bối cảnh hoặc tình huống ban đầu

The subsequent results extend beyond the initial context or situation.

接下来的结果会跳出最初的背景或情境,产生更广泛的影响。

Ví dụ
03

Hậu quả hoặc tác động sâu rộng hơn mà không phải lúc nào cũng rõ ràng ngay lập tức

The wider consequences or impacts that are not immediately obvious

那些可能带来更广泛影响或后果,但并不会立即显现出来的情况

Ví dụ