brocading
Verb
brocading (Verb)
/bɹˈoʊkˌeɪdɨŋ/
/bɹˈoʊkˌeɪdɨŋ/
AI
Ví dụ
Họ đang thêu những tấm thảm đẹp cho triển lãm nghệ thuật sắp tới.They are brocading beautiful tapestries for the upcoming art exhibition.
Các nghệ nhân không thêu những loại vải đơn giản cho sự kiện đặc biệt này.The artisans are not brocading simple fabrics for this special event.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "brocading" chỉ quá trình dệt vải với các hoa văn nổi, thường sử dụng chỉ vàng hoặc bạc để tạo ra sự lấp lánh và sang trọng cho sản phẩm. Trong tiếng Anh, "brocading" thường được sử dụng trong lĩnh vực thời trang và dệt may để mô tả các kỹ thuật dệt mang tính nghệ thuật. Không có sự khác biệt rõ rệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ đối với thuật ngữ này, tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau đôi chút, với trọng âm ở âm tiết đầu tiên trong tiếng Anh Anh và nhẹ hơn trong tiếng Anh Mỹ.