Bản dịch của từ Broken shot trong tiếng Việt
Broken shot
Noun [U/C]

Broken shot(Noun)
brˈəʊkən ʃˈɒt
ˈbroʊkən ˈʃɑt
01
Một nỗ lực không thành công trong việc ghi điểm trong thể thao, đặc biệt là bóng rổ.
An unsuccessful attempt to score in sports particularly basketball
Ví dụ
Ví dụ
