Bản dịch của từ Brontosaurus trong tiếng Việt

Brontosaurus

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Brontosaurus(Noun)

bɹɔnəsˈɔɹəs
bɹɑntəsˈɑɹəs
01

Một loài khủng long lớn sống vào cuối kỷ Jura, có cổ dài, đuôi dài và bốn chân to khỏe.

A large dinosaur that lived in the late Jurassic period that had a long neck a long tail and four thick legs.

一种生活在晚侏罗纪的大型恐龙,具有长脖子、长尾巴和四条粗壮的腿。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh