Bản dịch của từ Broom brush trong tiếng Việt

Broom brush

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Broom brush(Noun)

brˈuːm brˈʌʃ
ˈbrum ˈbrəʃ
01

Một công cụ vệ sinh bao gồm các sợi chổi gắn vào một cán, được sử dụng để quét sàn nhà hoặc các bề mặt khác.

A cleaning tool consisting of bristles attached to a stick used for sweeping floors or other surfaces

Ví dụ
02

Một cái lược dùng để chải tóc, đặc biệt trong bối cảnh làm sạch.

A brush used for grooming hair especially in a cleaning context

Ví dụ
03

Một cái chổi dài có tay cầm dài được sử dụng để quét dọn.

A large longhandled brush used for sweeping

Ví dụ