Bản dịch của từ Brush off job offers trong tiếng Việt
Brush off job offers
Phrase

Brush off job offers(Phrase)
brˈʌʃ ˈɒf dʒˈɒb ˈɒfəz
ˈbrəʃ ˈɔf ˈdʒɑb ˈɔfɝz
01
Đối xử với cái gì đó một cách thờ ơ
To treat something with indifference
Ví dụ
02
Để từ chối hoặc bác bỏ một điều gì đó, đặc biệt là một lời đề nghị hoặc gợi ý.
To dismiss or reject something especially an offer or suggestion
Ví dụ
