Bản dịch của từ Bucket hat trong tiếng Việt

Bucket hat

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bucket hat(Noun)

bˈʌkɪt hˈæt
ˈbəkət ˈhæt
01

Một chiếc mũ hình cái thùng thường được đội khi đi ngoài trời

A hat shaped like a bucket, usually worn during outdoor activities.

一顶帽子形状像普通的水桶帽,常在户外活动中佩戴。

Ví dụ
02

Một chiếc mũ mềm có vành rộng, chùn xuống phía dưới

A soft hat with a wide brim that slopes downward.

一顶软帽,配有宽大的向下倾斜的帽檐

Ví dụ
03

Một chiếc mũ bình thường thường làm từ vải cotton, được dùng để chống nắng hoặc làm phụ kiện thời trang

A regular hat usually made of cotton is worn to shield against the sun or as a fashion statement.

普通的帽子通常用棉布制成,用来遮阳或是作为时尚配饰。

Ví dụ