ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Bucket hat
Một chiếc mũ hình cái thùng thường được đội khi đi ngoài trời
A hat shaped like a bucket, usually worn during outdoor activities.
一顶帽子形状像普通的水桶帽,常在户外活动中佩戴。
Một chiếc mũ mềm có vành rộng, chùn xuống phía dưới
A soft hat with a wide brim that slopes downward.
一顶软帽,配有宽大的向下倾斜的帽檐
Một chiếc mũ bình thường thường làm từ vải cotton, được dùng để chống nắng hoặc làm phụ kiện thời trang
A regular hat usually made of cotton is worn to shield against the sun or as a fashion statement.
普通的帽子通常用棉布制成,用来遮阳或是作为时尚配饰。