Bản dịch của từ Budding advisors trong tiếng Việt
Budding advisors
Noun [U/C]

Budding advisors(Noun)
bˈʌdɪŋ ˈædvaɪzəz
ˈbədɪŋ ˈædˌvaɪzɝz
Ví dụ
Ví dụ
03
Một người cung cấp tư vấn cho người khác
An individual who provides counsel to others
Ví dụ
Budding advisors

Một người cung cấp tư vấn cho người khác
An individual who provides counsel to others