Bản dịch của từ Budding advisors trong tiếng Việt

Budding advisors

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Budding advisors(Noun)

bˈʌdɪŋ ˈædvaɪzəz
ˈbədɪŋ ˈædˌvaɪzɝz
01

Một người đưa ra những khuyến nghị hoặc hướng dẫn về một chủ đề.

A person who offers recommendations or guidance on a subject

Ví dụ
02

Một người đưa ra lời khuyên thường là người có kinh nghiệm trong một lĩnh vực cụ thể.

A person who gives advice typically someone experienced in a particular field

Ví dụ
03

Một người cung cấp tư vấn cho người khác

An individual who provides counsel to others

Ví dụ