Bản dịch của từ Budget-friendly residence trong tiếng Việt

Budget-friendly residence

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Budget-friendly residence(Phrase)

bˈʌdʒɪtfrˌɛndli rˈɛzɪdəns
ˈbədʒɪtˈfrɛndɫi ˈrɛzədəns
01

Một loại nhà ở không đòi hỏi khoản đầu tư tài chính lớn

There is a type of housing that doesn't require a big financial investment.

一种不需大额资金投入的住宅类型

Ví dụ
02

Một nơi cư trú với chi phí sinh hoạt và bảo trì thấp hơn

A place with lower maintenance and living costs.

一个维护成本和生活开销较低的住所

Ví dụ
03

Nơi ở vừa túi tiền và tiết kiệm chi phí

An affordable and cost-effective place.

一个价格合理、性价比高的居住地

Ví dụ