bugling
VerbNoun
bugling (Verb)
/bjˈugəlɪŋ/
/bjˈuglɪŋ/
AI
Ví dụ
Người đàn ông đang phát ra tiếng bugling để thu hút sự chú ý trong lễ hội.The man was bugling to attract attention during the festival.
Cô ấy không phát ra tiếng bugling để được chú ý tại sự kiện xã hội.She is not bugling to get noticed at the social event.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
bugling (Noun)
/bjˈugəlɪŋ/
/bjˈuglɪŋ/
AI
Ví dụ
Vào mùa thu, nai sừng tấm thường phát ra tiếng bugling ở công viên.During autumn, elk are known for their bugling sounds in parks.
Những du khách đã không nghe thấy tiếng bugling của con moose cuối tuần trước.The tourists did not hear any bugling from the moose last weekend.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Bugling là một danh từ và động từ, chỉ hành động phát ra tiếng gọi mạnh mẽ, thường liên quan đến động vật, đặc biệt là hươu và nai đực trong mùa giao phối. Trong tiếng Anh, "bugle" còn có nghĩa là một loại nhạc cụ có hình dáng tương tự như kèn, được sử dụng trong các dịp lễ hội hay quân đội. Không có sự khác biệt rõ rệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ về mặt viết lẫn phát âm, nhưng việc sử dụng từ này trong các ngữ cảnh cụ thể có thể thay đổi nhẹ.