ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Bump back
Trở lại mức độ hoặc vị trí nào đó sau khi bị xê dịch
Return to a certain level or position after being replaced
恢复到某个水平或位置,尤指在被移位后
Đẩy hoặc va chạm cái gì đó trở về vị trí ban đầu
To push or nudge something back to its original position
Để đẩy hoặc chèn cái gì đó trở lại đúng vị trí ban đầu của nó
Hoãn lại một việc gì đó sang thời điểm hoặc ngày khác
To postpone something to a later time or date.
推迟某事到未来的时间或日子