Bản dịch của từ Bump back trong tiếng Việt

Bump back

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bump back(Phrase)

bˈʌmp bˈæk
ˈbəmp ˈbæk
01

Trở lại mức độ hoặc vị trí nào đó sau khi bị xê dịch

Return to a certain level or position after being replaced

恢复到某个水平或位置,尤指在被移位后

Ví dụ
02

Đẩy hoặc va chạm cái gì đó trở về vị trí ban đầu

To push or nudge something back to its original position

Để đẩy hoặc chèn cái gì đó trở lại đúng vị trí ban đầu của nó

Ví dụ
03

Hoãn lại một việc gì đó sang thời điểm hoặc ngày khác

To postpone something to a later time or date.

推迟某事到未来的时间或日子

Ví dụ