ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Bumpy landing
Một hành động hạ cánh không được suôn sẻ.
An act of landing that is not smooth
Một tình huống khi một chiếc máy bay hạ cánh một cách không ổn định hoặc trong điều kiện hỗn loạn.
A situation where an aircraft touches down in a turbulent or unstable manner
Một bề mặt tiếp đất có đặc điểm thô ráp hoặc không đồng đều.
A landing characterized by a rough or uneven surface