Bản dịch của từ Bumpy landing trong tiếng Việt

Bumpy landing

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bumpy landing(Noun)

bˈʌmpi lˈændɪŋ
ˈbəmpi ˈɫændɪŋ
01

Một hành động hạ cánh không được suôn sẻ.

An act of landing that is not smooth

Ví dụ
02

Một tình huống khi một chiếc máy bay hạ cánh một cách không ổn định hoặc trong điều kiện hỗn loạn.

A situation where an aircraft touches down in a turbulent or unstable manner

Ví dụ
03

Một bề mặt tiếp đất có đặc điểm thô ráp hoặc không đồng đều.

A landing characterized by a rough or uneven surface

Ví dụ