Bản dịch của từ Bunch-flower trong tiếng Việt

Bunch-flower

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bunch-flower(Noun)

bˈʌntʃflaʊɐ
ˈbəntʃˌfɫaʊɝ
01

Một cách nói chung để mô tả nhóm các bông hoa nở cùng nhau

A common term for a group of flowers that bloom together.

一组共同盛开的花朵的统称

Ví dụ
02

Một loài cây ra hoa gồm nhiều bông hoa mọc trên một thân hoặc cành chính

A type of plant that blooms with many flowers clustered on the same stem or stalk.

一种开花植物,其多个花朵集中生长在一根茎或枝条上。

Ví dụ
03

Một loại hoa dại mọc ở nhiều vùng khác nhau

A type of wildflower found in various regions.

一种在多个地区都能找到的野生花卉

Ví dụ