buoys
buoys (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Nâng cao tinh thần hoặc sự tự tin của ai đó.
To raise the spirits or confidence of someone.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của buoys (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | buoy |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | buoyed |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | buoyed |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | buoys |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | buoying |
buoys (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của buoys (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
buoy | buoys |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Tín hiệu nổi" (buoys) là những vật thể nổi trên mặt nước, thường được sử dụng để đánh dấu vị trí, hướng đi hoặc thông báo các cảnh báo an toàn cho người đi biển. Trong tiếng Anh, từ này không có sự khác biệt rõ rệt về nghĩa giữa Anh và Mỹ, nhưng quy cách sử dụng có thể khác nhau. Ở Anh, "buoy" thường được phát âm là /bɔɪ/, trong khi ở Mỹ phát âm là /buːi/. Các loại tín hiệu nổi có thể bao gồm tín hiệu nổi cho tàu bè, cảnh báo biển, hoặc làm điểm định vị cho ngư dân.