Bản dịch của từ Bursary trong tiếng Việt
Bursary

Bursary(Noun)
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Một khoản trợ cấp hoặc học bổng nhỏ được trao cho sinh viên (thường dựa trên nhu cầu tài chính hoặc thành tích) để giúp họ theo học đại học hoặc cao đẳng.
A grant, especially one awarded to someone to enable them to study at university or college.
助学金,特别是用于支持大学或学院学习的补助金。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Bursary" là một thuật ngữ dùng để chỉ một khoản tài trợ tài chính dành cho sinh viên có hoàn cảnh khó khăn nhằm giúp họ chi trả học phí hoặc sinh hoạt phí. Từ này phổ biến trong các nước thuộc Khối thịnh vượng chung, đặc biệt ở Anh. Trong tiếng Anh Mỹ, thuật ngữ tương đương hơn là "scholarship", thường không chỉ đề cập đến sự hỗ trợ tài chính cho sinh viên mà còn dựa trên thành tích học tập. Việc sử dụng "bursary" có thể không phổ biến ở Mỹ, nơi mà các khoản tài trợ thường có tiêu chí và định nghĩa khác nhau.
Từ "bursary" có nguồn gốc từ tiếng Latin "bursa", nghĩa là "ví" hoặc "hầu bao", chỉ một túi chứa tiền. Bursary bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ "borse", liên quan đến việc cung cấp tài chính cho sinh viên. Trong lịch sử, bursaries được thiết lập như các quỹ để hỗ trợ học phí và sinh hoạt cho sinh viên nghèo, liên kết chặt chẽ với ý nghĩa hiện tại của nó là khoản hỗ trợ tài chính cho giáo dục.
Từ "bursary" thường xuất hiện trong các bài kiểm tra IELTS, đặc biệt trong các phần viết và nói liên quan đến giáo dục và tài chính. Tần suất xuất hiện của từ này cao trong ngữ cảnh thảo luận về hỗ trợ tài chính cho sinh viên, như học bổng hoặc các chương trình viện trợ học tập. Ngoài ra, "bursary" cũng thường được sử dụng trong thông cáo báo chí, tài liệu giáo dục và các hội thảo liên quan đến việc học tập, giúp sinh viên tiếp cận với nguồn tài chính hỗ trợ.
Họ từ
"Bursary" là một thuật ngữ dùng để chỉ một khoản tài trợ tài chính dành cho sinh viên có hoàn cảnh khó khăn nhằm giúp họ chi trả học phí hoặc sinh hoạt phí. Từ này phổ biến trong các nước thuộc Khối thịnh vượng chung, đặc biệt ở Anh. Trong tiếng Anh Mỹ, thuật ngữ tương đương hơn là "scholarship", thường không chỉ đề cập đến sự hỗ trợ tài chính cho sinh viên mà còn dựa trên thành tích học tập. Việc sử dụng "bursary" có thể không phổ biến ở Mỹ, nơi mà các khoản tài trợ thường có tiêu chí và định nghĩa khác nhau.
Từ "bursary" có nguồn gốc từ tiếng Latin "bursa", nghĩa là "ví" hoặc "hầu bao", chỉ một túi chứa tiền. Bursary bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ "borse", liên quan đến việc cung cấp tài chính cho sinh viên. Trong lịch sử, bursaries được thiết lập như các quỹ để hỗ trợ học phí và sinh hoạt cho sinh viên nghèo, liên kết chặt chẽ với ý nghĩa hiện tại của nó là khoản hỗ trợ tài chính cho giáo dục.
Từ "bursary" thường xuất hiện trong các bài kiểm tra IELTS, đặc biệt trong các phần viết và nói liên quan đến giáo dục và tài chính. Tần suất xuất hiện của từ này cao trong ngữ cảnh thảo luận về hỗ trợ tài chính cho sinh viên, như học bổng hoặc các chương trình viện trợ học tập. Ngoài ra, "bursary" cũng thường được sử dụng trong thông cáo báo chí, tài liệu giáo dục và các hội thảo liên quan đến việc học tập, giúp sinh viên tiếp cận với nguồn tài chính hỗ trợ.
