Bản dịch của từ Bursary trong tiếng Việt

Bursary

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bursary(Noun)

bˈɝɹsəɹi
bˈɝɹsəɹi
01

Phòng làm việc của thủ quỹ (bursar) tại trường đại học hoặc trường học, nơi quản lý tiền bạc, học phí và các vấn đề tài chính của nhà trường.

The room of a bursar in a college or school.

学校的财务办公室

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Một khoản trợ cấp hoặc học bổng nhỏ được trao cho sinh viên (thường dựa trên nhu cầu tài chính hoặc thành tích) để giúp họ theo học đại học hoặc cao đẳng.

A grant, especially one awarded to someone to enable them to study at university or college.

助学金,特别是用于支持大学或学院学习的补助金。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ