Anh - Việt
bushes
Noun
bushes (Noun)
/bˈʊʃəz/
/bˈʊʃəz/
AI
Nghĩa 01 · Dạng số nhiều của “bush” — chỉ nhiều bụi cây, bụi rậm hoặc những khóm cây nhỏ.
Dạng số nhiều của “bush” — chỉ nhiều bụi cây, bụi rậm hoặc những khóm cây nhỏ.
plural of bush.
Ví dụ
Những bụi cây trong Central Park cung cấp chỗ trú cho nhiều động vật nhỏ.The bushes in Central Park provide shelter for many small animals.
Những bụi cây đã không nở hoa vào mùa xuân năm ngoái do thời tiết lạnh.The bushes did not bloom last spring due to the cold weather.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của bushes (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
bush | bushes |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "bushes" trong tiếng Anh chỉ những cây bụi, thường là cây nhỏ hoặc cây thân gỗ với nhiều nhánh. Chúng thường được trồng để trang trí, bảo vệ hoặc tạo bóng mát. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này có cách sử dụng tương tự nhau nhưng trong tiếng Anh Anh có thể gặp các thuật ngữ như "hedges" khi chỉ những cây bụi trồng để tạo hàng rào. Sự khác biệt về cách phát âm giữa hai biến thể không đáng kể. Từ "bushes" thuộc loại danh từ số nhiều.