Bản dịch của từ Business advisor trong tiếng Việt
Business advisor
Noun [U/C]

Business advisor(Noun)
bˈɪzɪnəs ˈædvaɪzɐ
ˈbɪzinəs ˈædˌvaɪzɝ
Ví dụ
02
Một chuyên gia tư vấn chuyên về việc nâng cao hiệu quả kinh doanh.
A consultant who specializes in enhancing business performance
Ví dụ
03
Một chuyên gia cung cấp tư vấn và hướng dẫn về các vấn đề kinh doanh.
A professional who offers advice and guidance regarding business matters
Ví dụ
