Bản dịch của từ Business expansion trong tiếng Việt

Business expansion

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Business expansion(Noun)

bˈɪzɪnəs ɛkspˈænʃən
ˈbɪzinəs ɛkˈspænʃən
01

Hành động phát triển thị trường mới hoặc tăng cường năng lực trong các thị trường hiện có.

The act of developing new markets or increasing the capacity in existing markets

Ví dụ
02

Sự phát triển trong hoạt động của công ty hoặc việc thành lập các chi nhánh hay nhượng quyền mới.

Growth in a companys operations or the establishment of new branches or franchises

Ví dụ
03

Quá trình mở rộng quy mô hoặc tầm ảnh hưởng của một doanh nghiệp.

The process of increasing the size scope or reach of a business

Ví dụ