Bản dịch của từ Business lobby trong tiếng Việt

Business lobby

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Business lobby(Noun)

bˈɪzɪnəs lˈɒbi
ˈbɪzinəs ˈɫɑbi
01

Một nhóm đại diện cho lợi ích của một ngành nghề hoặc lĩnh vực cụ thể

A group that represents the interests of a specific profession or industry.

代表某一行业或职业利益的组织

Ví dụ
02

Một hình thức vận động hành lang nhằm tác động đến các quyết định của chính phủ

This is a form of advocacy aimed at influencing government decisions.

一种旨在影响政府决策的倡导方式

Ví dụ
03

Một nhóm người có tổ chức, hợp tác cùng nhau để tác động đến chính sách của chính phủ

A group of organized individuals working together to influence government policies.

一群有组织的人们共同努力,旨在影响政府政策

Ví dụ