Bản dịch của từ Business surge trong tiếng Việt
Business surge
Noun [U/C]

Business surge(Noun)
bˈɪzɪnəs sˈɜːdʒ
ˈbɪzinəs ˈsɝdʒ
Ví dụ
02
Hiện tượng tăng trưởng hoặc mở rộng nhanh chóng trong hoạt động kinh doanh
The phenomenon of rapid growth or expansion in business operations
Ví dụ
