Bản dịch của từ Business surge trong tiếng Việt

Business surge

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Business surge(Noun)

bˈɪzɪnəs sˈɜːdʒ
ˈbɪzinəs ˈsɝdʒ
01

Một sự gia tăng trong doanh số hoặc doanh thu của một doanh nghiệp

An uptick in sales or revenue for a business

Ví dụ
02

Hiện tượng tăng trưởng hoặc mở rộng nhanh chóng trong hoạt động kinh doanh

The phenomenon of rapid growth or expansion in business operations

Ví dụ
03

Một sự gia tăng đột ngột trong hoạt động kinh doanh hoặc nhu cầu

A sudden increase in business activity or demand

Ví dụ