Anh - Việt

Bản dịch của từ Buster trong tiếng Việt

buster

Noun

buster (Noun)

/bˈʌstɚ/
/bˈʌstəɹ/
AI

Nghĩa 01

Người hoặc vật dùng để dừng lại, loại bỏ hoặc phá hủy một thứ cụ thể (ví dụ: 'ghostbuster' là người diệt ma). Ý nghĩa chung là 'người/vật chuyên chấm dứt hoặc tiêu diệt một thứ nào đó.'

A person or thing that stops or gets rid of a specified thing.

Ví dụ
Chương trình tái chế mới là một phương pháp loại bỏ rác thải thực sự.The new recycling program is a real waste buster.
Cô ấy được biết đến với tên là người loại bỏ tin đồn trong cộng đồng của chúng tôi.She's known as the gossip buster in our community.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Một cách gọi dành cho đàn ông hoặc con trai mang ý khinh thường hoặc không tôn trọng, nhưng chỉ ở mức nhẹ (tương tự như gọi “anh bạn”, “cậu” nhưng mang giọng mỉa mai hoặc coi thường).

Used as a mildly disrespectful form of address to a man or boy.

Ví dụ
Này, buster, hãy chú ý nơi bạn đang đi!Hey, buster, watch where you're going!
Giáo viên mắng buster vì làm phiền lớp học.The teacher scolded the buster for disrupting the class.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Người hoặc vật nổi bật, ấn tượng; người/điều gì đó đáng chú ý và gây ấn tượng mạnh.

A notable or impressive person or thing.

Ví dụ
Tom là một buster thực sự trong cộng đồng địa phương.Tom is a real buster in the local community.
Sự kiện từ thiện được tổ chức bởi một buster tên là Sarah.The charity event was organized by a buster named Sarah.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh