Bản dịch của từ Buster trong tiếng Việt

Buster

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Buster(Noun)

bˈʌstɚ
bˈʌstəɹ
01

Người hoặc vật dùng để dừng lại, loại bỏ hoặc phá hủy một thứ cụ thể (ví dụ: 'ghostbuster' là người diệt ma). Ý nghĩa chung là 'người/vật chuyên chấm dứt hoặc tiêu diệt một thứ nào đó.'

A person or thing that stops or gets rid of a specified thing.

消灭者

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Một cách gọi dành cho đàn ông hoặc con trai mang ý khinh thường hoặc không tôn trọng, nhưng chỉ ở mức nhẹ (tương tự như gọi “anh bạn”, “cậu” nhưng mang giọng mỉa mai hoặc coi thường).

Used as a mildly disrespectful form of address to a man or boy.

对男人或男孩的一种轻蔑称呼

Ví dụ
03

Người hoặc vật nổi bật, ấn tượng; người/điều gì đó đáng chú ý và gây ấn tượng mạnh.

A notable or impressive person or thing.

杰出的人或事物

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ