button down
Idiom
button down (Idiom)
AI
Ví dụ
Cha mẹ thường hạn chế các hoạt động xã hội của trẻ vào cuối tuần.Parents often button down their children's social activities on weekends.
Giáo viên không hạn chế sự thể hiện của học sinh trong các cuộc thảo luận.Teachers do not button down students' expressions in class discussions.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Anh ấy mặc áo sơ mi có nút xuống sự kiện xã hội thứ Bảy tuần trước.He wore a button down shirt to the social event last Saturday.
Cô ấy không mặc áo sơ mi có nút xuống bữa tiệc hôm qua.She did not wear a button down shirt to the party yesterday.
Ví dụ
Anh ấy quyết định làm cho bữa tiệc bớt căng thẳng để tránh hỗn loạn.He decided to button down the party to avoid any chaos.
Cô ấy không muốn làm cho cuộc họp bớt trang trọng; nó cảm thấy quá chính thức.She didn't want to button down the meeting; it felt too formal.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Cụm từ "button down" thường được sử dụng để chỉ một loại áo có cổ được cố định bằng nút ở hai bên cổ áo. Theo phong cách, áo sơ mi button down thường mang tính chất trang trọng nhưng cũng có thể được mặc một cách thoải mái trong các dịp không chính thức. Trong tiếng Anh Anh, biểu thức tương tự là "buttoned-down shirt" với nghĩa và sử dụng tương tự, nhưng ở tiếng Anh Mỹ, "button-down" thường liên quan đến phong cách thời trang đặc trưng hơn.