Anh - Việt

Bản dịch của từ Button down trong tiếng Việt

button down

Idiom

button down (Idiom)

AI

Nghĩa 01

Để kiềm chế hoặc hạn chế hành vi hoặc hành động của ai đó.

To restrain or limit someones behavior or actions.

Ví dụ
Cha mẹ thường hạn chế các hoạt động xã hội của trẻ vào cuối tuần.Parents often button down their children's social activities on weekends.
Giáo viên không hạn chế sự thể hiện của học sinh trong các cuộc thảo luận.Teachers do not button down students' expressions in class discussions.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Mặc áo sơ mi có cổ cài nút và cài chặt xuống áo.

To dress in a shirt with a buttoned collar that is secured down to the shirt.

Ví dụ
Anh ấy mặc áo sơ mi có nút xuống sự kiện xã hội thứ Bảy tuần trước.He wore a button down shirt to the social event last Saturday.
Cô ấy không mặc áo sơ mi có nút xuống bữa tiệc hôm qua.She did not wear a button down shirt to the party yesterday.

Nghĩa 03

Để làm cho một tình huống hoặc sự kiện bớt căng thẳng hoặc trang trọng hơn.

To make a situation or event less intense or informal.

Ví dụ
Anh ấy quyết định làm cho bữa tiệc bớt căng thẳng để tránh hỗn loạn.He decided to button down the party to avoid any chaos.
Cô ấy không muốn làm cho cuộc họp bớt trang trọng; nó cảm thấy quá chính thức.She didn't want to button down the meeting; it felt too formal.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh