Bản dịch của từ Buy into trong tiếng Việt

Buy into

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Buy into (Phrase)

baɪ ˈɪntu
baɪ ˈɪntu
01

Để tin vào hoặc bị ảnh hưởng bởi một cái gì đó.

To believe in or be influenced by something.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Chấp nhận hoặc ủng hộ một ý tưởng hoặc kế hoạch.

To accept or support an idea or plan.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh