buy into
Phrase
buy into (Phrase)
/baɪ ˈɪntu/
/baɪ ˈɪntu/
AI
Ví dụ
Nhiều thanh thiếu niên chấp nhận các xu hướng truyền thông xã hội mà không đặt câu hỏi về ảnh hưởng của chúng.Many teenagers buy into social media trends without questioning their impact.
Không phải ai cũng chấp nhận ý tưởng về tình bạn trực tuyến là thật.Not everyone buys into the idea of online friendships being real.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Nhiều người trẻ nhanh chóng và dễ dàng tin vào các xu hướng truyền thông xã hội.Many young people buy into social media trends quickly and easily.
Các thế hệ lớn tuổi không tin vào những trào lưu truyền thông xã hội mới nhất.Older generations do not buy into the latest social media fads.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Buy into" là một cụm động từ trong tiếng Anh, có nghĩa là chấp nhận hoặc tin vào một ý tưởng, quan điểm, hoặc hệ thống nào đó. Cụm từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh kinh doanh và tâm lý học để chỉ sự đồng thuận hoặc chấp nhận giá trị của một cái gì đó. Không có sự khác biệt rõ ràng giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ trong cách sử dụng cụm từ này; cả hai đều sử dụng "buy into" với cùng một nghĩa và ngữ cảnh.