Bản dịch của từ By next month trong tiếng Việt

By next month

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

By next month(Phrase)

bˈaɪ nˈɛkst mˈɒnθ
ˈbaɪ ˈnɛkst ˈmɑnθ
01

Được sử dụng để chỉ thời gian hoàn thành hoặc hành động

Used to indicate a time frame for completion or action

Ví dụ
02

Trước khi kết thúc tháng sau

Before the end of the following month

Ví dụ
03

Đề cập đến một thời hạn sẽ xảy ra trong tháng tới

Referring to a deadline that occurs in the upcoming month

Ví dụ