Bản dịch của từ Bypass link trong tiếng Việt
Bypass link
Phrase

Bypass link(Phrase)
bˈaɪpɑːs lˈɪŋk
ˈbaɪˌpæs ˈɫɪŋk
01
Mối quan hệ giúp ai đó lách luật hoặc vượt qua các quy trình thông thường
A connection that helps someone get through the usual procedures.
一种让人绕过通常程序的关系
Ví dụ
02
Một tuyến đường thay thế ngắn hơn so với cung đường thường lệ.
A shorter alternative route than the usual path
一条比平常路线更短的备用路线
Ví dụ
