Bản dịch của từ Bypass link trong tiếng Việt

Bypass link

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bypass link(Phrase)

bˈaɪpɑːs lˈɪŋk
ˈbaɪˌpæs ˈɫɪŋk
01

Mối quan hệ giúp ai đó lách luật hoặc vượt qua các quy trình thông thường

A connection that helps someone get through the usual procedures.

一种让人绕过通常程序的关系

Ví dụ
02

Một tuyến đường thay thế ngắn hơn so với cung đường thường lệ.

A shorter alternative route than the usual path

一条比平常路线更短的备用路线

Ví dụ
03

Đi vòng qua hoặc tránh một tuyến đường hoặc chướng ngại vật cụ thể

To detour around or avoid a specific route or obstacle

绕过特定的路线或障碍物。

Ví dụ