Bản dịch của từ Cacophony trong tiếng Việt
Cacophony
Noun [U/C]

Cacophony(Noun)
kˈækəfəni
ˈkækəˌfoʊni
01
Chất lượng của việc có âm thanh không hài hòa, khó chịu.
The quality of having an unpleasant sound dissonance
Ví dụ
02
Một tập hợp âm thanh hỗn loạn hoặc chói tai.
A chaotic or jarring collection of noises
Ví dụ
03
Một sự pha trộn âm thanh khó chịu và hỗn tạp.
A harsh discordant mixture of sounds
Ví dụ
