Bản dịch của từ Cadaver trong tiếng Việt

Cadaver

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cadaver(Noun)

kaɪdˈaɪvə
ˈkaɪdaɪvɝ
01

Một xác chết, đặc biệt là xác chết được chuẩn bị để giải phẫu.

A dead body especially one intended for dissection

Ví dụ
02

Xác chết là một cơ thể con người đã qua đời.

A corpse a human body that is deceased

Ví dụ
03

Trong một nghĩa rộng hơn, có thể chỉ bất cứ điều gì giống như một xác chết.

In a broader sense can refer to anything that resembles a dead body

Ví dụ