Bản dịch của từ Cadaver trong tiếng Việt
Cadaver
Noun [U/C]

Cadaver(Noun)
kaɪdˈaɪvə
ˈkaɪdaɪvɝ
01
Một xác chết, đặc biệt là xác chết được chuẩn bị để giải phẫu.
A dead body especially one intended for dissection
Ví dụ
Cadaver

Một xác chết, đặc biệt là xác chết được chuẩn bị để giải phẫu.
A dead body especially one intended for dissection