Bản dịch của từ Cajoling trong tiếng Việt
Cajoling
Verb

Cajoling(Verb)
kˈædʒəʊlɪŋ
ˈkeɪˈdʒoʊɫɪŋ
01
Thuyết phục bằng những yêu cầu hay nỗ lực nhẹ nhàng và kiên trì.
To persuade with gentle and persistent requests or efforts
Ví dụ
02
Thuyết phục hoặc khuyến khích thông qua sự thuyết phục và yêu cầu lặp đi lặp lại.
To urge or convince through persuasion and repeated requests
Ví dụ
