cajoling
cajoling (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của cajoling (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | cajole |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | cajoled |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | cajoled |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | cajoles |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | cajoling |
cajoling (Idiom)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Cajoling là động từ có nghĩa là thuyết phục ai đó làm điều gì đó thông qua sự khéo léo, tán tỉnh hoặc nài nỉ. Từ này có nguồn gốc từ tiếng Pháp "cajoler", nghĩa là "dỗ dành". Trong tiếng Anh, không có sự phân biệt rõ ràng giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ cho từ này, nhưng sự phát âm có thể khác nhau một chút. Trong ngữ cảnh sử dụng, "cajoling" thường chỉ hành động sử dụng thủ đoạn mềm mỏng để đạt được mục đích, có thể được coi là tích cực hoặc tiêu cực tùy thuộc vào ngữ cảnh.