calcified
calcified (Verb)
Nghĩa 01
Bị lắng đọng canxi (trong xương hoặc mô), khiến các mô trở nên cứng và ít linh hoạt hơn.
become impregnated with calcium especially in bones or other tissue and become rigid and inflexible.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của calcified (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | calcify |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | calcified |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | calcified |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | calcifies |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | calcifying |
calcified (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "calcified" thuộc về lĩnh vực sinh học và y học, chỉ quá trình mà các mô mềm trong cơ thể hoặc các cấu trúc sinh học khác tích tụ canxi, dẫn đến sự cứng lại. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, từ này có cách viết giống nhau và phát âm gần giống nhau, nhưng có thể có sự khác biệt nhỏ trong ngữ điệu. "Calcified" thường được sử dụng để mô tả tình trạng mô xương hoặc các khối u.