calcification
calcification (Noun)
Nghĩa 01 · Quá trình hóa cứng do tích tụ muối canxi (vôi), biến mô hoặc chất thành chất giống đá hoặc vôi — ví dụ như quá trình tạo xương, tạo răng hoặc khi mô trong cơ thể bị thoái hóa và đóng vôi bất thường.
Quá trình hóa cứng do tích tụ muối canxi (vôi), biến mô hoặc chất thành chất giống đá hoặc vôi — ví dụ như quá trình tạo xương, tạo răng hoặc khi mô trong cơ thể bị thoái hóa và đóng vôi bất thường.
The process of change into a stony or calcareous substance by the deposition of lime salt normally as in the formation of bone and of teeth abnormally as in calcareous degeneration of tissue.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Calcification là quá trình mà các mô trong cơ thể trở nên cứng lại do sự lắng đọng của canxi, thường xảy ra trong các mô mềm và có thể dẫn đến các vấn đề sức khỏe như xơ vữa động mạch. Thuật ngữ này được sử dụng tương tự trong cả Anh Anh và Anh Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về mặt ngữ nghĩa hay cách viết. Tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau đôi chút giữa hai vùng này. Calcification thường được nhắc đến trong ngữ cảnh y học và sinh học.