Bản dịch của từ Calculated shipping expenses trong tiếng Việt

Calculated shipping expenses

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Calculated shipping expenses(Phrase)

kˈælkjʊlˌeɪtɪd ʃˈɪpɪŋ ɛkspˈɛnsɪz
ˈkæɫkjəˌɫeɪtɪd ˈʃɪpɪŋ ˈɛkˈspɛnsɪz
01

Bảng ước tính chi phí vận chuyển được cung cấp trước khi khách hàng quyết định mua hàng.

A shipping cost estimate is provided prior to making a purchase.

在购买前提供的运费估算

Ví dụ
02

Chi phí vận chuyển hàng hóa hoặc sản phẩm được tính dựa trên nhiều yếu tố như khoảng cách, trọng lượng và phương thức giao hàng.

The costs associated with transporting goods or products are calculated based on various factors such as distance, weight, and the delivery method.

运费是根据距离、重量和配送方式等多种因素计算出来的,涉及货物或产品的运输成本。

Ví dụ
03

Quá trình tính toán chi phí vận chuyển hàng hóa đến một địa điểm cụ thể

The process of determining the cost of transporting goods to a specific location.

估算将商品运送到特定地点所需的费用的过程

Ví dụ