calculator
calculator (Noun)
Nghĩa 01
Một dụng cụ dùng để thực hiện các phép tính toán học; thường là một thiết bị điện tử nhỏ có bàn phím và màn hình hiển thị.
Something used for making mathematical calculations in particular a small electronic device with a keyboard and a visual display.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của calculator (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
calculator | calculators |
Kết hợp từ của calculator (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
máy tính điện tử electronic calculator | Máy tính điện tử là thiết yếu cho sinh viên trong lớp toán học. The electronic calculator is essential for students in math classes. |
máy tính có thể lập trình programmable calculator | Cô ấy đã sử dụng một máy tính có thể lập trình cho dự án khoa học xã hội của mình. She used a programmable calculator for her social science project. |
máy tính bàn desk calculator | Máy tính bàn là thiết yếu cho các phép tính nhanh trong văn phòng. The desk calculator is essential for quick calculations in the office. |
máy tính cầm tay hand-held calculator | Cô ấy đã sử dụng một máy tính cầm tay để kiểm tra chi phí hàng tháng của mình. She used a hand-held calculator to check her monthly expenses. |
máy tính cầm tay pocket calculator | Cô ấy đã sử dụng một máy tính cá nhân để nhanh chóng tính toán các chi phí. She used a pocket calculator to quickly tally the expenses. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "calculator" (máy tính) chỉ thiết bị hoặc phần mềm dùng để thực hiện các phép toán số học. Trong tiếng Anh Mỹ, "calculator" thường được dùng để chỉ thiết bị cầm tay, trong khi ở tiếng Anh Anh, từ này cũng áp dụng cho cả thiết bị cầm tay và máy tính để bàn. Cả hai biến thể đều phát âm tương tự, nhưng trong một số ngữ cảnh, tiếng Anh Anh có thể nhấn mạnh vào âm tiết đầu tiên. "Calculator" cũng có nghĩa không chính thức là người hoặc phần mềm tính toán trong một số lĩnh vực chuyên môn.