Bản dịch của từ Calendar markers trong tiếng Việt

Calendar markers

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Calendar markers(Noun)

kˈæləndˌɑː mˈɑːkəz
ˈkæɫənˌdɑr ˈmɑrkɝz
01

Một vật thể để đánh dấu các ngày trên lịch.

A physical object to mark dates in a calendar

Ví dụ
02

Một biểu tượng hoặc chỉ báo được sử dụng để hiển thị các sự kiện trên lịch.

A symbol or indicator used to show events on a calendar

Ví dụ
03

Một mốc tham chiếu chỉ rõ những ngày hoặc khoảng thời gian cụ thể.

A reference point indicating specific days or periods in time

Ví dụ